Cách dùng "我的人都被他盯死了" (wǒ de rén dōu bèi tā dīng sǐ le) trong hội thoại tiếng Trung
我的人都被他盯死了
là người của ta đã bị ông ta theo dõi,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E35
Clip Timestamp
36:46
TMDB ID
283952
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 唯一麻烦的是 | wéi yī má fán de shì | Điều rắc rối duy nhất |
| 2▶ | 我的人都被他盯死了 | wǒ de rén dōu bèi tā dīng sǐ le | là người của ta đã bị ông ta theo dõi, |
| 3 | 动弹不得 | dòng tán bù dé | không thể hành động. |
More Clips From Episode
Total 203 clips (Page 4 of 11)
HSK 7
0:03s
xiǎng bú dào jīng chéng zhì ān jìng bài huài zhì cǐ bì xiàkhông ngờ trị an trong kinh thành lại tồi tệ tới mức này. Bệ hạ,

HSK 5
0:03s
dàn dōu bù gǎn zǐ xì xún wèn hái shì yóu chénnhưng đều không dám hỏi kỹ, thôi thì để cho thần

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
xià guān tīng shuō chén dà rén shòu shāng pǒ zhòngHạ quan nghe nói Trần đại nhân bị thương rất nặng,

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s
sū dà rén qián jǐ rì lái wǒ fǔ zhōng tàn bìng hái shuōTô đại nhân mấy ngày trước tới phủ thăm bệnh, ngài còn nói












