Cách dùng "我也能时刻保持清醒" (wǒ yě néng shí kè bǎo chí qīng xǐng) trong hội thoại tiếng Trung
我也能时刻保持清醒
ta mới có thể luôn giữ mình tỉnh táo.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E35
Clip Timestamp
1:30
TMDB ID
283952
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 这样 | zhè yàng | như thế |
| 2▶ | 我也能时刻保持清醒 | wǒ yě néng shí kè bǎo chí qīng xǐng | ta mới có thể luôn giữ mình tỉnh táo. |
| 3 | 很好 | hěn hǎo | Rất tốt. |
More Clips From Episode
Total 203 clips (Page 11 of 11)
HSK 7
0:03s
xià cì jiàn miàn huàn gè wěn tuǒ diǎn de dì fāngLần sau gặp mặt nhớ đổi nơi nào an toàn hơn.

