Cách dùng "我已参加了两次 莳城互市" (wǒ yǐ cān jiā le liǎng cì shí chéng hù shì) trong hội thoại tiếng Trung
我已参加了两次 莳城互市
(Ta đã tham gia hai lần) (chợ phiên Thì Thành,)
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E35
Clip Timestamp
37:37
TMDB ID
283952
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 大姐姐 您看吧 我先出去了 好 | dà jiě jiě nín kàn ba wǒ xiān chū qù le hǎo | Đại tỷ, tỷ xem đi. Muội ra ngoài trước. Được. |
| 2▶ | 我已参加了两次 莳城互市 | wǒ yǐ cān jiā le liǎng cì shí chéng hù shì | (Ta đã tham gia hai lần) (chợ phiên Thì Thành,) |
| 3 | 发现一名北蛮商人 带的我朝通译 | fā xiàn yī míng běi mán shāng rén dài de wǒ cháo tōng yì | (phát hiện một thương nhân Bắc Man) (dẫn theo thông dịch của triều ta,) |
More Clips From Episode
Total 203 clips (Page 1 of 11)
HSK 2
0:03s
zhè zhǒng huà wǒ yǐ jīng xǔ jiǔ méi yǒu tīng dào guò leĐã lâu lắm rồi ta chưa nghe những lời thế này.

HSK 6
0:03s
nǐ shuō de zhè me jǐ jù huà wèi shī jiù huì shā nǐ le manói vài câu như thế là vi sư sẽ giết con sao?

HSK 3
0:03s
wèi shī xī wàng nǐ zhè yàng de rén cháng zài shēn biānvi sư hy vọng người như con sẽ luôn ở bên cạnh ta

HSK 7
0:03s
tā jiào wǒ bú yào yǔ wáng xuán fàn jì jiàoThầy muốn ta không so đo với Vương Huyền Phạm,

HSK 7
0:03s
tā wèi wáng xuán fàn néng zuò dào zhè bān dì bùthầy có thể làm tới mức này vì Vương Huyền Phạm.














