Cách dùng "应是他临死前掐的" (yīng shì tā lín sǐ qián qiā de) trong hội thoại tiếng Trung
应是他临死前掐的
có thể là do trước khi chết tự bấm.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0115:10
cǐ chù shāng kǒu yǔ sǐ zhě mǔ zhǐ zhǐ jiǎ xiāng wěn hé
此处伤口 与死者拇指指甲相吻合
“vết thương này trùng khớp với móng tay ngón cái của hắn,”
LINE 0215:14
PLAYING SCENEyīng应
shì是
tā他
lín临
sǐ死
qián前
qiā掐
de的
“có thể là do trước khi chết tự bấm.”
LINE 0315:16
kě可
shì是
tā他
dōu都
yào要
bèi被
rén人
lēi勒
sǐ死
le了
“Nếu hắn bị người khác siết cổ,”
Show Information