Cách dùng "这是肉饼 快趁热吃" (zhè shì ròu bǐng kuài chèn rè chī) trong hội thoại tiếng Trung
这是肉饼 快趁热吃
Là bánh nhân thịt đó, ăn đi khi còn nóng.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E35
Clip Timestamp
30:30
TMDB ID
283952
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 饿了吧 | è le ba | Đói chưa? |
| 2▶ | 这是肉饼 快趁热吃 | zhè shì ròu bǐng kuài chèn rè chī | Là bánh nhân thịt đó, ăn đi khi còn nóng. |
| 3 | 我不饿 | wǒ bù è | Ta không đói. |
More Clips From Episode
Total 203 clips (Page 11 of 11)
HSK 7
0:03s
xià cì jiàn miàn huàn gè wěn tuǒ diǎn de dì fāngLần sau gặp mặt nhớ đổi nơi nào an toàn hơn.

