Cách dùng "大姐姐 您看吧 我先出去了 好" (dà jiě jiě nín kàn ba wǒ xiān chū qù le hǎo) trong hội thoại tiếng Trung
大姐姐 您看吧 我先出去了 好
Đại tỷ, tỷ xem đi. Muội ra ngoài trước. Được.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E35
Clip Timestamp
37:26
TMDB ID
283952
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 倒是个好法子 | dǎo shì gè hǎo fǎ zi | Đây cũng là cách hay. |
| 2▶ | 大姐姐 您看吧 我先出去了 好 | dà jiě jiě nín kàn ba wǒ xiān chū qù le hǎo | Đại tỷ, tỷ xem đi. Muội ra ngoài trước. Được. |
| 3 | 我已参加了两次 莳城互市 | wǒ yǐ cān jiā le liǎng cì shí chéng hù shì | (Ta đã tham gia hai lần) (chợ phiên Thì Thành,) |
More Clips From Episode
Total 203 clips (Page 1 of 11)
HSK 2
0:03s
zhè zhǒng huà wǒ yǐ jīng xǔ jiǔ méi yǒu tīng dào guò leĐã lâu lắm rồi ta chưa nghe những lời thế này.

HSK 6
0:03s
nǐ shuō de zhè me jǐ jù huà wèi shī jiù huì shā nǐ le manói vài câu như thế là vi sư sẽ giết con sao?

HSK 3
0:03s
wèi shī xī wàng nǐ zhè yàng de rén cháng zài shēn biānvi sư hy vọng người như con sẽ luôn ở bên cạnh ta

HSK 7
0:03s
tā jiào wǒ bú yào yǔ wáng xuán fàn jì jiàoThầy muốn ta không so đo với Vương Huyền Phạm,

HSK 7
0:03s
tā wèi wáng xuán fàn néng zuò dào zhè bān dì bùthầy có thể làm tới mức này vì Vương Huyền Phạm.














