Cách dùng "不是你魏相的外甥" (bú shì nǐ wèi xiāng de wài shēng) trong hội thoại tiếng Trung
不是你魏相的外甥
không phải là cháu trai của Ngụy thừa tướng.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E17
Clip Timestamp
19:32
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 他也是陛下的武安侯 | tā yě shì bì xià de wǔ ān hóu | thì y cũng là Vũ An hầu của bệ hạ, |
| 2▶ | 不是你魏相的外甥 | bú shì nǐ wèi xiāng de wài shēng | không phải là cháu trai của Ngụy thừa tướng. |
| 3 | 难不成这陛下的厚爱 | nán bù chéng zhè bì xià de hòu ài | Lẽ nào sự ưu ái của bệ hạ |
More Clips From Episode
Total 170 clips (Page 2 of 9)
HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
chén bù gǎn dāng zhòng jū gōng[Hành động cẩn trọng] thần không dám tranh công trước mọi người,
















