Cách dùng "封城了 除了征兵名册的人" (fēng chéng le chú le zhēng bīng míng cè de rén) trong hội thoại tiếng Trung
封城了 除了征兵名册的人
Đóng cửa rồi, ngoài người trong danh sách trưng binh,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E17
Clip Timestamp
26:29
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 言正 | yán zhèng | Ngôn Chính. |
| 2▶ | 封城了 除了征兵名册的人 | fēng chéng le chú le zhēng bīng míng cè de rén | Đóng cửa rồi, ngoài người trong danh sách trưng binh, |
| 3 | 闲杂人等不得离开林安 | xián zá rén děng bù dé lí kāi lín ān | người không phận sự không được rời khỏi Lâm An. |
More Clips From Episode
Total 170 clips (Page 1 of 9)
HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s
wǒ men liǎ zhī jiān zǒng děi yǒu gè shuō fǎ yagiữa hai chúng ta cũng phải có lời giải thích chứ.

HSK 2
0:03s
nǐ xǐ huān shén me yàng de jì de gào sù wǒNàng thích mẫu người thế nào, nhớ nói cho ta.

HSK 7
0:03s
fǎn zhèng bú shì lěng liǎn pí qì jué deTóm lại không phải là mặt lạnh, tính bướng bỉnh là được.

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s
nǐ biàn zhù wǒ zhǎo gè sī wén láng jūn bachàng chúc ta tìm được một lang quân nhã nhặn đi.

HSK 2
0:03s
nǐ jiù zhè me xiǎng zhǎo sòng yàn nà yàng de rénNàng muốn tìm người như Tống Nghiễn đến vậy à?

HSK 6
0:03s

HSK 1
0:03s
nǐ kǒu kǒu shēng shēng shuō sòng yàn shì bái yǎn lángChàng luôn miệng nói Tống Nghiễn là kẻ vô ơn,

HSK 1
0:03s









