Cách dùng "还能修攻城的器械" (hái néng xiū gōng chéng de qì xiè) trong hội thoại tiếng Trung
还能修攻城的器械
còn có thể làm vũ khí tấn công.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E17
Clip Timestamp
27:27
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 能打铁 | néng dǎ tiě | có thể rèn sắt, |
| 2▶ | 还能修攻城的器械 | hái néng xiū gōng chéng de qì xiè | còn có thể làm vũ khí tấn công. |
| 3 | 叔 | shū | Thúc, |
More Clips From Episode
Total 170 clips (Page 2 of 9)
HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
chén bù gǎn dāng zhòng jū gōng[Hành động cẩn trọng] thần không dám tranh công trước mọi người,
















