Cách dùng "就给她当牛做马都行" (jiù gěi tā dāng niú zuò mǎ dōu xíng) trong hội thoại tiếng Trung
就给她当牛做马都行
làm trâu làm ngựa cho cô ấy cũng được.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E17
Clip Timestamp
22:01
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我们活着回来 | wǒ men huó zhe huí lái | bọn ta sống sót trở về |
| 2▶ | 就给她当牛做马都行 | jiù gěi tā dāng niú zuò mǎ dōu xíng | làm trâu làm ngựa cho cô ấy cũng được. |
| 3 | 我一定 走 | wǒ yí dìng zǒu | - Chắc chắn. - Đi. |
More Clips From Episode
Total 170 clips (Page 2 of 9)
HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
chén bù gǎn dāng zhòng jū gōng[Hành động cẩn trọng] thần không dám tranh công trước mọi người,
















