Cách dùng "可我没什么东西给你" (kě wǒ méi shén me dōng xī gěi nǐ) trong hội thoại tiếng Trung
可我没什么东西给你
Nhưng ta không có gì cho huynh.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E17
Clip Timestamp
38:23
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 以后也不知道何时才能再重逢了 | yǐ hòu yě bù zhī dào hé shí cái néng zài chóng féng le | Sau này cũng không biết khi nào mới có thể gặp lại. |
| 2▶ | 可我没什么东西给你 | kě wǒ méi shén me dōng xī gěi nǐ | Nhưng ta không có gì cho huynh. |
| 3 | 我要这个 | wǒ yào zhè ge | Ta muốn cái này. |
More Clips From Episode
Total 170 clips (Page 2 of 9)
HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
chén bù gǎn dāng zhòng jū gōng[Hành động cẩn trọng] thần không dám tranh công trước mọi người,
















