Cách dùng "可喜可贺呀" (kě xǐ kě hè ya) trong hội thoại tiếng Trung
可喜可贺呀
thật đáng mừng.
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E17
Clip Timestamp
18:47
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 麾下大将归位 | huī xià dà jiàng guī wèi | Đại tướng dưới trướng trở về, |
| 2▶ | 可喜可贺呀 | kě xǐ kě hè ya | thật đáng mừng. |
| 3 | 对对对 | duì duì duì | Đúng, đúng, đúng. |
More Clips From Episode
Total 170 clips (Page 9 of 9)
HSK 3
0:03s
jiù ná zhe guō guō huí lái huàn nǐ de xiǎo zhuì zithì mang dế về đổi lấy ngọc bội của huynh nhé.

HSK 6
0:03s
bì yào de shí hòu sā chū qù jiù mìng yòng deKhi cần thiết hãy rải ra, dùng để cứu mạng.

HSK 7
0:03s
ěr zhī miào jì shǐ de jì zhōu liáng cǎo bèi jié[Sùng Châu công sức đổ sông đổ bể.] [Diệu kế của các ngươi khiến lương thảo Tễ Châu bị cướp,]

HSK 3
0:03s
zhǔ zi zhè kě shì zhǎng xìn wáng de qīn xìnChủ nhân, đây là thân tín của Trường Tín vương.





