Cách dùng "顺势而为罢了" (shùn shì ér wèi bà le) trong hội thoại tiếng Trung
顺势而为罢了
thuận nước đẩy thuyền thôi.
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E17
Clip Timestamp
32:49
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 不过是恰逢其会 | bù guò shì qià féng qí huì | Chẳng qua là trùng hợp, |
| 2▶ | 顺势而为罢了 | shùn shì ér wèi bà le | thuận nước đẩy thuyền thôi. |
| 3 | 当年在东宫 | dāng nián zài dōng gōng | Năm xưa ở Đông Cung, |
More Clips From Episode
Total 170 clips (Page 2 of 9)
HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
chén bù gǎn dāng zhòng jū gōng[Hành động cẩn trọng] thần không dám tranh công trước mọi người,
















