Cách dùng "他爹已经战死在军前了" (tā diē yǐ jīng zhàn sǐ zài jūn qián le) trong hội thoại tiếng Trung
他爹已经战死在军前了
Cha nó đã chết trận ngoài chiến trường rồi,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E17
Clip Timestamp
22:33
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 为我大孙子康胆儿求求情吧 | wèi wǒ dà sūn zi kāng dǎn ér qiú qiú qíng ba | xin cho cháu lớn nhà ta Khang Đảm Nhi với. |
| 2▶ | 他爹已经战死在军前了 | tā diē yǐ jīng zhàn sǐ zài jūn qián le | Cha nó đã chết trận ngoài chiến trường rồi, |
| 3 | 留下个半大的孩子 | liú xià gè bàn dà de hái zi | để lại đứa con chưa kịp lớn. |
More Clips From Episode
Total 170 clips (Page 2 of 9)
HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
chén bù gǎn dāng zhòng jū gōng[Hành động cẩn trọng] thần không dám tranh công trước mọi người,
















