Cách dùng "她现在也不知道去哪儿了" (tā xiàn zài yě bù zhī dào qù nǎ ér le) trong hội thoại tiếng Trung
她现在也不知道去哪儿了
không biết bây giờ nó đi đâu rồi nữa.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E17
Clip Timestamp
20:41
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我就没告诉她 | wǒ jiù méi gào sù tā | ta không nói cho nó, |
| 2▶ | 她现在也不知道去哪儿了 | tā xiàn zài yě bù zhī dào qù nǎ ér le | không biết bây giờ nó đi đâu rồi nữa. |
| 3 | 长宁我就更不敢说了 | zhǎng níng wǒ jiù gèng bù gǎn shuō le | Trường Ninh thì ta càng không dám nói. |
More Clips From Episode
Total 170 clips (Page 2 of 9)
HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
chén bù gǎn dāng zhòng jū gōng[Hành động cẩn trọng] thần không dám tranh công trước mọi người,
















