Cách dùng "他也是陛下的武安侯" (tā yě shì bì xià de wǔ ān hóu) trong hội thoại tiếng Trung
他也是陛下的武安侯
thì y cũng là Vũ An hầu của bệ hạ,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E17
Clip Timestamp
19:30
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 就算是再年轻 | jiù suàn shì zài nián qīng | dù có trẻ hơn nữa |
| 2▶ | 他也是陛下的武安侯 | tā yě shì bì xià de wǔ ān hóu | thì y cũng là Vũ An hầu của bệ hạ, |
| 3 | 不是你魏相的外甥 | bú shì nǐ wèi xiāng de wài shēng | không phải là cháu trai của Ngụy thừa tướng. |
More Clips From Episode
Total 170 clips (Page 2 of 9)
HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
chén bù gǎn dāng zhòng jū gōng[Hành động cẩn trọng] thần không dám tranh công trước mọi người,
















