Cách dùng "我再也见不到我娘了" (wǒ zài yě jiàn bú dào wǒ niáng le) trong hội thoại tiếng Trung
我再也见不到我娘了
ta sẽ không thể gặp lại mẹ ta nữa.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E17
Clip Timestamp
21:45
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我要是死了 | wǒ yào shì sǐ le | Ta mà chết, |
| 2▶ | 我再也见不到我娘了 | wǒ zài yě jiàn bú dào wǒ niáng le | ta sẽ không thể gặp lại mẹ ta nữa. |
| 3 | 呸呸呸 说什么丧气话 | pēi pēi pēi shuō shén me sàng qì huà | Phỉ phui cái miệng, nói gở gì thế? |
More Clips From Episode
Total 170 clips (Page 2 of 9)
HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
chén bù gǎn dāng zhòng jū gōng[Hành động cẩn trọng] thần không dám tranh công trước mọi người,
















