Cách dùng "只恨那一箭没要了他的命" (zhǐ hèn nà yī jiàn méi yào le tā de mìng) trong hội thoại tiếng Trung
只恨那一箭没要了他的命
Chỉ hận mũi tên đó không lấy mạng hắn.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E17
Clip Timestamp
29:54
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 还向着那只背叛你的白眼狼 | hái xiàng zhe nà zhǐ bèi pàn nǐ de bái yǎn láng | vẫn hướng về kẻ vô ơn phản bội người đó. |
| 2▶ | 只恨那一箭没要了他的命 | zhǐ hèn nà yī jiàn méi yào le tā de mìng | Chỉ hận mũi tên đó không lấy mạng hắn. |
| 3 | 我不过是做了 | wǒ bù guò shì zuò le | Con cũng chỉ làm |
More Clips From Episode
Total 170 clips (Page 1 of 9)
HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s
wǒ men liǎ zhī jiān zǒng děi yǒu gè shuō fǎ yagiữa hai chúng ta cũng phải có lời giải thích chứ.

HSK 2
0:03s
nǐ xǐ huān shén me yàng de jì de gào sù wǒNàng thích mẫu người thế nào, nhớ nói cho ta.

HSK 7
0:03s
fǎn zhèng bú shì lěng liǎn pí qì jué deTóm lại không phải là mặt lạnh, tính bướng bỉnh là được.

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s
nǐ biàn zhù wǒ zhǎo gè sī wén láng jūn bachàng chúc ta tìm được một lang quân nhã nhặn đi.

HSK 2
0:03s
nǐ jiù zhè me xiǎng zhǎo sòng yàn nà yàng de rénNàng muốn tìm người như Tống Nghiễn đến vậy à?

HSK 6
0:03s

HSK 1
0:03s
nǐ kǒu kǒu shēng shēng shuō sòng yàn shì bái yǎn lángChàng luôn miệng nói Tống Nghiễn là kẻ vô ơn,

HSK 1
0:03s









