Cách dùng "可喜可贺呀" (kě xǐ kě hè ya) trong hội thoại tiếng Trung
可喜可贺呀
thật đáng mừng.
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E17
Clip Timestamp
18:47
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 麾下大将归位 | huī xià dà jiàng guī wèi | Đại tướng dưới trướng trở về, |
| 2▶ | 可喜可贺呀 | kě xǐ kě hè ya | thật đáng mừng. |
| 3 | 对对对 | duì duì duì | Đúng, đúng, đúng. |
More Clips From Episode
Total 170 clips (Page 1 of 9)
HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s
wǒ men liǎ zhī jiān zǒng děi yǒu gè shuō fǎ yagiữa hai chúng ta cũng phải có lời giải thích chứ.

HSK 2
0:03s
nǐ xǐ huān shén me yàng de jì de gào sù wǒNàng thích mẫu người thế nào, nhớ nói cho ta.

HSK 7
0:03s
fǎn zhèng bú shì lěng liǎn pí qì jué deTóm lại không phải là mặt lạnh, tính bướng bỉnh là được.

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s
nǐ biàn zhù wǒ zhǎo gè sī wén láng jūn bachàng chúc ta tìm được một lang quân nhã nhặn đi.

HSK 2
0:03s
nǐ jiù zhè me xiǎng zhǎo sòng yàn nà yàng de rénNàng muốn tìm người như Tống Nghiễn đến vậy à?

HSK 6
0:03s

HSK 1
0:03s
nǐ kǒu kǒu shēng shēng shuō sòng yàn shì bái yǎn lángChàng luôn miệng nói Tống Nghiễn là kẻ vô ơn,

HSK 1
0:03s









