Cách dùng "把我灌醉了 给我弄了个仙人跳" (bǎ wǒ guàn zuì le gěi wǒ nòng le gè xiān rén tiào) trong hội thoại tiếng Trung
把我灌醉了 给我弄了个仙人跳
[khiến anh say bí tỉ] [rồi dàn dựng cho anh một màn bẫy tình.]
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0121:28
zài在
fàn饭
zhuō桌
shàng上
jiù就
kāi开
shǐ始
gǎo搞
wǒ我
“[bắt đầu chuốc rượu anh trên bàn ăn,]”
LINE 0221:30
PLAYING SCENEbǎ wǒ guàn zuì le gěi wǒ nòng le gè xiān rén tiào
把我灌醉了 给我弄了个仙人跳
“[khiến anh say bí tỉ] [rồi dàn dựng cho anh một màn bẫy tình.]”
LINE 0321:34
tā men yuán běn de dǎ suàn shì jiāng wǒ sòng dào bīn guǎn yǐ hòu
他们原本的打算是 将我送到宾馆以后
“[Dự định ban đầu của họ là] [đưa anh tới khách sạn]”
Show Information