Cách dùng "毕竟坠水时啊 她的内脏受到了损伤" (bì jìng zhuì shuǐ shí a tā de nèi zàng shòu dào le sǔn shāng) trong hội thoại tiếng Trung
毕竟坠水时啊 她的内脏受到了损伤
Dù sao lúc rơi xuống nước, nội tạng của cô ấy bị tổn thương,
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0114:05
dàn shì hái xū yào zhù yuàn guān chá yī zhèn zi
但是 还需要住院 观察一阵子
“nhưng vẫn cần nằm viện theo dõi một thời gian.”
LINE 0214:08
PLAYING SCENEbì jìng zhuì shuǐ shí a tā de nèi zàng shòu dào le sǔn shāng
毕竟坠水时啊 她的内脏受到了损伤
“Dù sao lúc rơi xuống nước, nội tạng của cô ấy bị tổn thương,”
LINE 0314:11
ér而
qiě且
hái还
hūn昏
mí迷
le了
sān三
tiān天
“hơn nữa còn hôn mê ba ngày.”
Show Information