Cách dùng "担架 快快快 接一把 接一把 小心啊 小心小心" (dān jià kuài kuài kuài jiē yī bǎ jiē yī bǎ xiǎo xīn a xiǎo xīn xiǎo xīn) trong hội thoại tiếng Trung
担架 快快快 接一把 接一把 小心啊 小心小心
Cáng đâu, mau, mau, mau. Đỡ một tay, đỡ một tay. Cẩn thận, cẩn thận, cẩn thận.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0110:01
shī mèi kuài kuài shī mèi kuài
师妹 快 快 师妹 快
“Đàn em. Mau, mau. Đàn em, mau.”
LINE 0210:04
PLAYING SCENEdān jià kuài kuài kuài jiē yī bǎ jiē yī bǎ xiǎo xīn a xiǎo xīn xiǎo xīn
担架 快快快 接一把 接一把 小心啊 小心小心
“Cáng đâu, mau, mau, mau. Đỡ một tay, đỡ một tay. Cẩn thận, cẩn thận, cẩn thận.”
LINE 0310:07
xiǎo xīn xiǎo xīn
小心 小心
“Cẩn thận, cẩn thận.”
Show Information