Cách dùng "第一次约会就迟到了五个小时" (dì yī cì yuē huì jiù chí dào le wǔ gè xiǎo shí) trong hội thoại tiếng Trung
第一次约会就迟到了五个小时
Buổi hẹn hò đầu tiên đã đến muộn năm tiếng.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0140:31
yīn因
wèi为
dāng当
shí时
wǒ我
bú不
shì是
chí迟
dào到
le了
ma吗
“Tại lần đó em đến muộn mà.”
LINE 0240:33
PLAYING SCENEdì第
yī一
cì次
yuē约
huì会
jiù就
chí迟
dào到
le了
wǔ五
gè个
xiǎo小
shí时
“Buổi hẹn hò đầu tiên đã đến muộn năm tiếng.”
LINE 0340:35
méi没
yǒu有
“Không,”
Show Information