Cách dùng "马上就可以给你表演一个 单手倒立" (mǎ shàng jiù kě yǐ gěi nǐ biǎo yǎn yí gè dān shǒu dào lì) trong hội thoại tiếng Trung

shàngjiùgěibiǎoyǎn dānshǒudào

biểu diễn trồng cây chuối một tay cho chị được luôn.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0137:20
wǒ hǎo zhe ne jīn tiān bào dào jīn tiān shàng gǎng

我好着呢 今天报到 今天上岗

Em khỏe lắm. Hôm nay điểm danh, hôm nay đi làm,

LINE 0237:23
PLAYING SCENE
mǎ shàng jiù kě yǐ gěi nǐ biǎo yǎn yí gè dān shǒu dào lì

马上就可以给你表演一个 单手倒立

biểu diễn trồng cây chuối một tay cho chị được luôn.

LINE 0337:26
xíng wǒ dào shí hòu duō gěi nǐ pài diǎn huó

行 我到时候 多给你派点活

Được. Đến lúc đó chị sẽ giao thêm việc cho em.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E28
Timestamp37:23
TMDB ID281392