Cách dùng "那我给你写的信 你都看了吗" (nà wǒ gěi nǐ xiě de xìn nǐ dōu kàn le ma) trong hội thoại tiếng Trung
那我给你写的信 你都看了吗
♪ Trên đời này có ai ♪ Vậy anh có đọc hết thư ♪ Thông minh hơn ai ♪ em gửi cho anh không?
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0129:30
wǒ我
méi没
yǒu有
“♪ Trên đời này có ai ♪ Anh không có.”
LINE 0229:31
PLAYING SCENEnà wǒ gěi nǐ xiě de xìn nǐ dōu kàn le ma
那我给你写的信 你都看了吗
“♪ Trên đời này có ai ♪ Vậy anh có đọc hết thư ♪ Thông minh hơn ai ♪ em gửi cho anh không?”
LINE 0329:35
kàn看
le了
“Đọc rồi.”
Show Information