Cách dùng "你出了一天的任务 那么晚了 还出来见我" (nǐ chū le yī tiān de rèn wù nà me wǎn le hái chū lái jiàn wǒ) trong hội thoại tiếng Trung

chūletiānderèn mewǎnle háichūláijiàn

Em làm nhiệm vụ cả ngày, muộn như thế còn ra ngoài gặp anh.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0140:36
dāng
shí
bié
kāi
xīn

lúc đó anh vui lắm.

LINE 0240:38
PLAYING SCENE
nǐ chū le yī tiān de rèn wù nà me wǎn le hái chū lái jiàn wǒ

你出了一天的任务 那么晚了 还出来见我

Em làm nhiệm vụ cả ngày, muộn như thế còn ra ngoài gặp anh.

LINE 0340:48
liǎng
wèi
diǎn
shén
me

Hai người uống gì?

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E28
Timestamp40:38
TMDB ID281392