Cách dùng "你和你女朋友以前来过 老婆啦" (nǐ hé nǐ nǚ péng yǒu yǐ qián lái guò lǎo pó la) trong hội thoại tiếng Trung

péngyǒuqiánláiguò lǎola

Trước anh với bạn gái từng đến à? Thành vợ rồi.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0140:56
shuài gē wǒ kàn nǐ yǒu diǎn yǎn shú

帅哥 我看你有点眼熟

Anh đẹp trai, tôi thấy anh hơi quen.

LINE 0240:59
PLAYING SCENE
nǐ hé nǐ nǚ péng yǒu yǐ qián lái guò lǎo pó la

你和你女朋友以前来过 老婆啦

Trước anh với bạn gái từng đến à? Thành vợ rồi.

LINE 0341:04
shāo
děng
a

Đợi chút nhé.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E28
Timestamp40:59
TMDB ID281392