Cách dùng "你就给我买冰激凌吃 给我冻死了" (nǐ jiù gěi wǒ mǎi bīng jī líng chī gěi wǒ dòng sǐ le) trong hội thoại tiếng Trung

jiùgěimǎibīnglíngchī gěidòngle

anh mua kem cho em ăn làm em cóng muốn chết.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0140:20
ge
shí
hòu
yuè
fèn

Hồi đó là tháng 4,

LINE 0240:22
PLAYING SCENE
nǐ jiù gěi wǒ mǎi bīng jī líng chī gěi wǒ dòng sǐ le

你就给我买冰激凌吃 给我冻死了

anh mua kem cho em ăn làm em cóng muốn chết.

LINE 0340:25
shì wǒ chuān dé tài zhèng shì yòu jǐn zhāng rè dé wǒ chū le yī shēn hàn

是我穿得太正式 又紧张 热得我出了一身汗

Tại anh mặc nghiêm túc quá, lại còn căng thẳng, làm anh nóng mướt mải mồ hôi.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E28
Timestamp40:22
TMDB ID281392