Cách dùng "师妹 快 快 师妹 快" (shī mèi kuài kuài shī mèi kuài) trong hội thoại tiếng Trung
师妹 快 快 师妹 快
Đàn em. Mau, mau. Đàn em, mau.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0109:33
jiāng江
hán寒
shēng声
“[Giang Hàn Thanh.]”
LINE 0210:01
PLAYING SCENEshī mèi kuài kuài shī mèi kuài
师妹 快 快 师妹 快
“Đàn em. Mau, mau. Đàn em, mau.”
LINE 0310:04
dān jià kuài kuài kuài jiē yī bǎ jiē yī bǎ xiǎo xīn a xiǎo xīn xiǎo xīn
担架 快快快 接一把 接一把 小心啊 小心小心
“Cáng đâu, mau, mau, mau. Đỡ một tay, đỡ một tay. Cẩn thận, cẩn thận, cẩn thận.”
Show Information