Cách dùng "他们跟你可不一样 想听他们夸我呀" (tā men gēn nǐ kě bù yī yàng xiǎng tīng tā men kuā wǒ ya) trong hội thoại tiếng Trung

mengēnyàng xiǎngtīngmenkuāya

Họ không giống anh đâu. Muốn nghe họ khen em

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0117:28
wǒ shī fù kuā wǒ wǒ bà yě kuā wǒ

我师父夸我 我爸也夸我

Thầy em khen em, bố em cũng khen em.

LINE 0217:32
PLAYING SCENE
tā men gēn nǐ kě bù yī yàng xiǎng tīng tā men kuā wǒ ya

他们跟你可不一样 想听他们夸我呀

Họ không giống anh đâu. Muốn nghe họ khen em

LINE 0317:35
děng
gōng
hái
nán

còn khó hơn lập công hạng nhất.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E28
Timestamp17:32
TMDB ID281392