Cách dùng "谭大 把我的身份证明提交上去了" (tán dà bǎ wǒ de shēn fèn zhèng míng tí jiāo shàng qù le) trong hội thoại tiếng Trung

tán deshēnfènzhèngmíngjiāoshàngle

Đại đội trưởng Đàm đã nộp giấy tờ chứng minh thân phận của anh rồi.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0119:48
xià
jiù
huí
hǎi
zhōu
le

Chiều nay anh về Hải Châu rồi.

LINE 0219:49
PLAYING SCENE
tán dà bǎ wǒ de shēn fèn zhèng míng tí jiāo shàng qù le

谭大 把我的身份证明提交上去了

Đại đội trưởng Đàm đã nộp giấy tờ chứng minh thân phận của anh rồi.

LINE 0319:52
shàng jí bù mén hái yào wèn yī xià cáng fēng xíng dòng de shì qíng

上级部门还要问一下 藏锋行动的事情

Ban ngành cấp trên còn phải hỏi thêm về chuyện chiến dịch Tàng Phong.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E28
Timestamp19:49
TMDB ID281392