Cách dùng "谭大 你什么时候变得 这么婆婆妈妈了" (tán dà nǐ shén me shí hòu biàn dé zhè me pó pó mā mā le) trong hội thoại tiếng Trung

tán shénmeshíhòubiàn zhèmele

Đại đội trưởng Đàm, anh trở nên lắm lời như thế từ khi nào?

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0130:48
hòu
huǐ

Không hối hận?

LINE 0230:51
PLAYING SCENE
tán dà nǐ shén me shí hòu biàn dé zhè me pó pó mā mā le

谭大 你什么时候变得 这么婆婆妈妈了

Đại đội trưởng Đàm, anh trở nên lắm lời như thế từ khi nào?

LINE 0331:06
zhè
shì
de
xīn
shēn
fèn

[Mạnh Tuấn Phong] Đây là thân phận mới của cậu.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E28
Timestamp30:51
TMDB ID281392