Cách dùng "我被人仙人跳了 你放心" (wǒ bèi rén xiān rén tiào le nǐ fàng xīn) trong hội thoại tiếng Trung
我被人仙人跳了 你放心
bị lừa tình tống tiền. Anh yên tâm,
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0122:06
wǒ我
xiàn现
zài在
zài在
yí一
gè个
jiǔ酒
diàn店
lǐ里
miàn面
“Hiện tại tôi đang ở khách sạn,”
LINE 0222:08
PLAYING SCENEwǒ bèi rén xiān rén tiào le nǐ fàng xīn
我被人仙人跳了 你放心
“bị lừa tình tống tiền. Anh yên tâm,”
LINE 0322:10
nà那
ge个
nǚ女
de的
wǒ我
yǐ已
jīng经
kòng控
zhì制
hǎo好
le了
“tôi đã khống chế người phụ nữ kia rồi.”
Show Information