Cách dùng "我好着呢 今天报到 今天上岗" (wǒ hǎo zhe ne jīn tiān bào dào jīn tiān shàng gǎng) trong hội thoại tiếng Trung
我好着呢 今天报到 今天上岗
Em khỏe lắm. Hôm nay điểm danh, hôm nay đi làm,
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0137:16
nǐ zěn me yàng a shēn tǐ huī fù zhī qián bié xiā dē sè tīng dào méi
你怎么样啊 身体恢复之前 别瞎嘚瑟 听到没
“Em sao rồi? Trước khi khỏe hẳn thì đừng đắc ý vớ vẩn, nghe chưa?”
LINE 0237:20
PLAYING SCENEwǒ hǎo zhe ne jīn tiān bào dào jīn tiān shàng gǎng
我好着呢 今天报到 今天上岗
“Em khỏe lắm. Hôm nay điểm danh, hôm nay đi làm,”
LINE 0337:23
mǎ shàng jiù kě yǐ gěi nǐ biǎo yǎn yí gè dān shǒu dào lì
马上就可以给你表演一个 单手倒立
“biểu diễn trồng cây chuối một tay cho chị được luôn.”
Show Information