Cách dùng "我就放了你的周警官 我保证 我发誓" (wǒ jiù fàng le nǐ de zhōu jǐng guān wǒ bǎo zhèng wǒ fā shì) trong hội thoại tiếng Trung
我就放了你的周警官 我保证 我发誓
tôi sẽ thả cảnh sát Châu của anh ra. Tôi đảm bảo, tôi xin thề.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0106:57
wǒ bǎo zhèng péi wǒ wán wán zhè ge yóu xì
我保证 陪我玩完这个游戏
“Tôi hứa đấy, chỉ cần chơi nốt trò này với tôi,”
LINE 0207:01
PLAYING SCENEwǒ jiù fàng le nǐ de zhōu jǐng guān wǒ bǎo zhèng wǒ fā shì
我就放了你的周警官 我保证 我发誓
“tôi sẽ thả cảnh sát Châu của anh ra. Tôi đảm bảo, tôi xin thề.”
LINE 0307:05
liǎng两
gè个
xuǎn选
zé择
“Có hai lựa chọn.”
Show Information