Cách dùng "我师父夸我 我爸也夸我" (wǒ shī fù kuā wǒ wǒ bà yě kuā wǒ) trong hội thoại tiếng Trung
我师父夸我 我爸也夸我
Thầy em khen em, bố em cũng khen em.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0117:26
jīn今
tiān天
wǒ我
kě可
yǒu有
èr二
lián连
kuā夸
“Hôm nay em được khen hai lần liền.”
LINE 0217:28
PLAYING SCENEwǒ shī fù kuā wǒ wǒ bà yě kuā wǒ
我师父夸我 我爸也夸我
“Thầy em khen em, bố em cũng khen em.”
LINE 0317:32
tā men gēn nǐ kě bù yī yàng xiǎng tīng tā men kuā wǒ ya
他们跟你可不一样 想听他们夸我呀
“Họ không giống anh đâu. Muốn nghe họ khen em”
Show Information