Cách dùng "与其让他们查出来 我的警察身份" (yǔ qí ràng tā men chá chū lái wǒ de jǐng chá shēn fèn) trong hội thoại tiếng Trung
与其让他们查出来 我的警察身份
Thay vì để chúng tra ra thân phận cảnh sát của anh
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0122:26
duì xīn jiā rù jìn lái de chéng yuán dōu tè bié jǐng tì
对新加入进来的成员 都特别警惕
“luôn cực kỳ cảnh giác với những thành viên mới.”
LINE 0222:29
PLAYING SCENEyǔ qí ràng tā men chá chū lái wǒ de jǐng chá shēn fèn
与其让他们查出来 我的警察身份
“Thay vì để chúng tra ra thân phận cảnh sát của anh”
LINE 0322:32
bù rú cóng yī kāi shǐ jiù gào sù tā men wǒ yǐ qián dāng guò jǐng chá
不如从一开始就告诉他们 我以前当过警察
“thì chi bằng nói với chúng là trước kia anh từng làm cảnh sát ngay từ đầu.”
Show Information