Cách dùng "这我女朋友一针一针给我织的 是你能乱动的吗" (zhè wǒ nǚ péng yǒu yī zhēn yī zhēn gěi wǒ zhī de shì nǐ néng luàn dòng de ma) trong hội thoại tiếng Trung
这我女朋友一针一针给我织的 是你能乱动的吗
là bạn gái tôi đan từng sợi len cho tôi đấy, ♪ Ai sẽ rõ hơn ♪ không được chạm bừa đâu.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0128:15
zhè wēn nuǎn pái de ba lái wǒ kàn kàn shén me cái zhì dì bié luàn dòng
这温暖牌的吧 来 我看看什么材质的 别乱动
“♪ Đã chạy quá lâu, thế nhưng ♪ [này là đồ người yêu tặng nhỉ.] ♪ Ký ức cuộn trào ♪ Nào, để tôi xem là chất liệu gì. Đừng đụng lung tung,”
LINE 0228:19
PLAYING SCENEzhè wǒ nǚ péng yǒu yī zhēn yī zhēn gěi wǒ zhī de shì nǐ néng luàn dòng de ma
这我女朋友一针一针给我织的 是你能乱动的吗
“là bạn gái tôi đan từng sợi len cho tôi đấy, ♪ Ai sẽ rõ hơn ♪ không được chạm bừa đâu.”
LINE 0328:22
wǒ men jiǎng jǐng guān zhè me róng yì jiù bèi ná xià wǒ lè yì nǐ guǎn dé zhe ma
我们蒋警官这么容易就被拿下 我乐意 你管得着吗
“♪ Ai sẽ rõ hơn ♪ Cảnh sát Tưởng của chúng ta dễ bị chinh phục vậy à? ♪ Những lời ấy nói cho ai nghe ♪ Tôi vui, anh quản được à.”
Show Information