Cách dùng "大张旗鼓地" (dà zhāng qí gǔ dì) trong hội thoại tiếng Trung
大张旗鼓地
gióng trống khua chiêng
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0112:58
wǒ我
zhǐ只
néng能
pài派
chū出
wǒ我
zhè这
shí十
wàn万
jiào教
zhòng众
“Ta chỉ đành phái mười vạn giáo đồ của mình”
LINE 0213:00
PLAYING SCENEdà大
zhāng张
qí旗
gǔ鼓
dì地
“gióng trống khua chiêng”
LINE 0313:02
jiāng将
dōng东
nán南
sān三
gè个
zhōu洲
gěi给
fān翻
gè个
biàn遍
“lật tung cả ba châu vùng Đông Nam lên thôi.”
Show Information