Cách dùng "是可忍孰不可忍" (shì kě rěn shú bù kě rěn) trong hội thoại tiếng Trung
是可忍孰不可忍
Việc này mà nhịn được thì còn việc gì không nhịn được nữa?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0109:31
nǐ你
lěng冷
jìng静
yī一
xiē些
“huynh bình tĩnh lại đi.”
LINE 0209:32
PLAYING SCENEshì是
kě可
rěn忍
shú孰
bù不
kě可
rěn忍
“Việc này mà nhịn được thì còn việc gì không nhịn được nữa?”
LINE 0309:39
shǎo少
jūn君
“Thiếu quân,”
Show Information