Cách dùng "是与我家门当户对的世交" (shì yǔ wǒ jiā mén dāng hù duì de shì jiāo) trong hội thoại tiếng Trung

shìjiāméndāngduìdeshìjiāo

là chỗ thân thiết nhiều đời môn đăng hộ đối với nhà ta.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0103:18
dìng
qīn
de
rén
jiā

Gia đình đính hôn với ta

LINE 0203:20
PLAYING SCENE
shì
jiā
mén
dāng
duì
de
shì
jiāo

là chỗ thân thiết nhiều đời môn đăng hộ đối với nhà ta.

LINE 0303:23
wèi
lái
de
yuè
yuè

Nhạc phụ, nhạc mẫu tương lai

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E22
Timestamp03:20
TMDB ID262932