Cách dùng "我 打死这个负心汉" (wǒ dǎ sǐ zhè ge fù xīn hàn) trong hội thoại tiếng Trung
我 打死这个负心汉
Ta phải đánh chết cái tên phụ bạc này.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0109:20
duō多
xiè谢
zhāo昭
zhāo昭
mèi妹
mèi妹
chéng成
quán全
“Đa tạ Chiêu Chiêu muội muội đã tác thành.”
LINE 0209:26
PLAYING SCENEwǒ dǎ sǐ zhè ge fù xīn hàn
我 打死这个负心汉
“Ta phải đánh chết cái tên phụ bạc này.”
LINE 0309:29
wǔ五
shī师
xiōng兄
“Ngũ sư huynh,”
Show Information