Cách dùng "我跟他是好聚好散" (wǒ gēn tā shì hǎo jù hǎo sàn) trong hội thoại tiếng Trung

gēnshìhǎohǎosàn

Ta và huynh ấy chia tay trong êm đẹp.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0110:31
zhāng
kǒu
jiù
lái
a

Nói bừa.

LINE 0210:33
PLAYING SCENE
gēn
shì
hǎo
hǎo
sàn

Ta và huynh ấy chia tay trong êm đẹp.

LINE 0310:34
xìn
wèn

Không tin thì huynh đi hỏi huynh ấy đi. Đúng không?

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E22
Timestamp10:33
TMDB ID262932