Cách dùng "我跟他是好聚好散" (wǒ gēn tā shì hǎo jù hǎo sàn) trong hội thoại tiếng Trung
我跟他是好聚好散
Ta và huynh ấy chia tay trong êm đẹp.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0110:31
zhāng张
kǒu口
jiù就
lái来
a啊
“Nói bừa.”
LINE 0210:33
PLAYING SCENEwǒ我
gēn跟
tā他
shì是
hǎo好
jù聚
hǎo好
sàn散
“Ta và huynh ấy chia tay trong êm đẹp.”
LINE 0310:34
bù不
xìn信
nǐ你
qù去
wèn问
tā他
qù去
“Không tin thì huynh đi hỏi huynh ấy đi. Đúng không?”
Show Information