Cách dùng "用药者会气血上涌" (yòng yào zhě huì qì xuè shàng yǒng) trong hội thoại tiếng Trung
用药者会气血上涌
Người dùng thuốc sẽ thấy khí huyết sục sôi,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0106:03
cǐ此
yào药
míng名
jiào叫
sǒng怂
rén人
dǎn胆
“Loại thuốc này tên là "Lòng Can Đảm Của Kẻ Hèn".”
LINE 0206:05
PLAYING SCENEyòng用
yào药
zhě者
huì会
qì气
xuè血
shàng上
yǒng涌
“Người dùng thuốc sẽ thấy khí huyết sục sôi,”
LINE 0306:06
xióng雄
xīn心
bó勃
bó勃
“chí khí bừng bừng,”
Show Information