Cách dùng "这都是祖上传下来的各种兵器" (zhè dōu shì zǔ shàng chuán xià lái de gè zhǒng bīng qì) trong hội thoại tiếng Trung
这都是祖上传下来的各种兵器
Đây đều là các loại binh khí tổ tiên ta truyền lại,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0130:01
dà jiā kàn dà jiā qiáo
大家看 大家瞧
“Mọi người xem, mọi người nhìn đi.”
LINE 0230:03
PLAYING SCENEzhè这
dōu都
shì是
zǔ祖
shàng上
chuán传
xià下
lái来
de的
gè各
zhǒng种
bīng兵
qì器
“Đây đều là các loại binh khí tổ tiên ta truyền lại,”
LINE 0330:06
jīn今
tiān天
wǒ我
dī低
jià价
chū出
shòu售
le了
“hôm nay ta bán hạ giá,”
Show Information