Cách dùng "保护祭司是我的荣幸" (bǎo hù jì sī shì wǒ de róng xìng) trong hội thoại tiếng Trung

bǎoshìderóngxìng

Bảo vệ thầy tế là vinh hạnh của tôi.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0130:40
xiè
xiè

Bofu (Cảm ơn).

LINE 0230:42
PLAYING SCENE
bǎo
shì
de
róng
xìng

Bảo vệ thầy tế là vinh hạnh của tôi.

LINE 0330:45
wǒ yǒu shì xiǎng yào qǐng jiào jì sī bù zhī kě fǒu jiè yī bù shuō huà

我有事想要请教祭司 不知可否 借一步说话

Tôi có việc muốn thỉnh giáo thầy tế. Không biết là chúng ta có thể nói chuyện riêng không?

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E25
Timestamp30:42
TMDB ID278605