Cách dùng "来人 救命" (lái rén jiù mìng) trong hội thoại tiếng Trung
来人 救命
lái rén jiù mìng
Có ai không, cứu với.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E25
Clip Timestamp
20:58
TMDB ID
278605
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 师父 挺住 | shī fù tǐng zhù | Sư phụ ơi. Gắng lên. |
| 2▶ | 来人 救命 | lái rén jiù mìng | Có ai không, cứu với. |
| 3 | 救救 | jiù jiù | Cứu tôi với. |
More Clips From Episode
Total 77 clips (Page 4 of 4)
HSK 6
0:03s
nǐ zhè me yǒu bǎ wò néng shā wǒ ya zěn me shā neCậu chắc chắn mình có thể giết tôi đến thế sao? Giết thế nào?

HSK 3
0:03s
nǐ bú huì zhēn de yǐ wéi wǒ shì nǐ yí tòng diàn huà jiù jiào lái de bađừng bảo là anh tưởng chỉ cần một cuộc gọi của anh đã gọi được tôi đến đây thật nhé?

HSK 5
0:03s
nǐ yǒu méi yǒu xiǎng guò yǒu kě néng shì wǒ shè jì hǎo le zhè yī qièAnh có từng nghĩ rằng có thể tôi đã lên kế hoạch toàn bộ chuyện này

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s
nǐ běn lái yǐ wéi zì jǐ yǐ jīng zuò hǎo le xuǎn zéCậu tưởng mình đã lựa chọn xong xuôi,

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s
nǐ yí dìng yào zhàn shèng guò qù de zì jǐthì nhất định phải chiến thắng bản thân trong quá khứ.

HSK 7
0:03s
wǒ zhēn de hěn qìng xìng wǒ dāng shí jiē le nǐ de diàn huàtôi cảm thấy rất may mắn vì lúc đó đã nghe cuộc gọi của anh.

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s