Cách dùng "张嘴 跟紧我呀" (zhāng zuǐ gēn jǐn wǒ ya) trong hội thoại tiếng Trung

zhāngzuǐ gēnjǐnya

Há miệng ra. Theo sát tôi nhé.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0119:09
kuài diǎn yóu shí wù yǒu yòng

快点游 食物有用

- Bơi nhanh lên. - Đồ ăn có tác dụng.

LINE 0219:15
PLAYING SCENE
zhāng zuǐ gēn jǐn wǒ ya

张嘴 跟紧我呀

Há miệng ra. Theo sát tôi nhé.

LINE 0319:21
shī

Sư phụ.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E25
Timestamp19:15
TMDB ID278605