Cách dùng "可以啥呢 你可起啥哄呢嘛" (kě yǐ shá ne nǐ kě qǐ shá hǒng ne ma) trong hội thoại tiếng Trung

sháne sháhǒngnema

Được cái gì! Anh cổ vũ cái gì vậy?

Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E5
Clip Timestamp
3:19
TMDB ID
284110
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1这老师傅你胡说啥呢 可以啊zhè lǎo shī fù nǐ hú shuō shá ne kě yǐ aÔng thợ này nói gì vậy? Được chứ!
2可以啥呢 你可起啥哄呢嘛kě yǐ shá ne nǐ kě qǐ shá hǒng ne maĐược cái gì! Anh cổ vũ cái gì vậy?
3那娃考上了 留个纪念嘛 那娃我教的nà wá kǎo shàng le liú gè jì niàn ma nà wá wǒ jiào deCon bé thi đậu rồi, để lại kỷ niệm chứ. Con bé đó tôi dạy đấy.

More Clips From Episode

Total 85 clips (Page 4 of 5)
就你毛多 我就得防你
HSK 5
0:03s
jiù nǐ máo duō wǒ jiù dé fáng nǐMày nhiều chiêu thật, tao phải đề phòng mày

你俩还配合默契得很啊 到底是老搭档
HSK 7
0:03s
nǐ liǎ hái pèi hé mò qì dé hěn a dào dǐ shì lǎo dā dàngHai đứa mày ăn ý nhau thật đấy Xứng đáng là đôi bạn cũ

一个佯攻 一个主攻
HSK 7
0:03s
yí gè yáng gōng yí gè zhǔ gōngMột đứa nghi binh, một đứa tấn công chính

好 绝对好酒
HSK 5
0:03s
hǎo jué duì hǎo jiǔNgon, ngon thật sự

度数高 但不上头
HSK 2
0:03s
dù shù gāo dàn bù shàng touNặng mà không choáng đầu

俺们厂是大厂 商业局都给面子
HSK 4
0:03s
ǎn men chǎng shì dà chǎng shāng yè jú dōu gěi miàn ziNhà máy bọn tao là nhà máy lớn Cục Thương mại cũng phải nể mặt

买几瓶酒都是小意思
HSK 3
0:03s
mǎi jǐ píng jiǔ dōu shì xiǎo yì siMua mấy chai rượu là chuyện nhỏ

你现在不需要 你将来娶媳妇儿得要啊
HSK 6
0:03s
nǐ xiàn zài bù xū yào nǐ jiāng lái qǔ xí fù er dé yào aBây giờ mày chưa cần Nhưng sau này lấy vợ thì phải cần chứ

这么大岁数了还光棍 我都替你着急
HSK 6
0:03s
zhè me dà suì shù le hái guāng gùn wǒ dōu tì nǐ zháo jíBao nhiêu tuổi rồi còn độc thân Tao sốt ruột thay cho mày

我打光棍 我都不急 你急啥
HSK 3
0:03s
wǒ dǎ guāng gùn wǒ dōu bù jí nǐ jí sháTao ở vậy tao còn chả lo, mày lo làm gì

操心我的婚事 帮我张罗娶媳妇儿呢
HSK 7
0:03s
cāo xīn wǒ de hūn shì bāng wǒ zhāng luó qǔ xí fù er neLo chuyện hôn sự của tao Chạy vạy lo vợ cho tao

每次运动就少不了他
HSK 7
0:03s
měi cì yùn dòng jiù shào bù liǎo tāphong trào nào cũng có mặt hắn

咋都斗不垮他
HSK 7
0:03s
zǎ dōu dòu bù kuǎ tāvậy mà không ai đánh gục được hắn

我光棍一个 喝醉了没事 我也是光棍
HSK 1
0:03s
wǒ guāng gùn yí gè hē zuì le méi shì wǒ yě shì guāng gùnTôi một mình, say cũng chẳng sao Tôi cũng một mình thôi

我是有老婆的光棍
HSK 5
0:03s
wǒ shì yǒu lǎo pó de guāng gùnTôi là kẻ có vợ mà như không

久 久别胜新婚
HSK 5
0:03s
jiǔ jiǔ bié shèng xīn hūnXa lâu ngày... gặp lại còn hơn tân hôn

我兴冲冲回来 我老婆跟我都陌生
HSK 5
0:03s
wǒ xìng chōng chōng huí lái wǒ lǎo pó gēn wǒ dōu mò shēngTôi hớn hở trở về Vậy mà vợ tôi cứ như người xa lạ

我清醒得很
HSK 6
0:03s
wǒ qīng xǐng dé hěnTôi tỉnh như sáo ấy chứ

两个都喜欢 只能选一个
HSK 3
0:03s
liǎng gè dōu xǐ huān zhǐ néng xuǎn yí gèCả hai đều thích Chỉ được chọn một thôi

回来一次 我打你一次
HSK 2
0:03s
huí lái yī cì wǒ dǎ nǐ yī cìLần nào về tao đánh lần đó