Cách dùng "才摸清楚他们的组织架构" (cái mō qīng chǔ tā men de zǔ zhī jià gòu) trong hội thoại tiếng Trung
才摸清楚他们的组织架构
mới làm rõ được cơ cấu tổ chức của họ.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0115:52
jiù xiàng zhī qián shuō de wǒ men yòng le wǔ nián
就像之前说的 我们用了五年
“Như đã nói trước đó, chúng tôi đã mất năm năm”
LINE 0215:55
PLAYING SCENEcái才
mō摸
qīng清
chǔ楚
tā他
men们
de的
zǔ组
zhī织
jià架
gòu构
“mới làm rõ được cơ cấu tổ chức của họ.”
LINE 0315:58
zhè这
ge个
jiāo交
yì易
liàn链
“Đường dây giao dịch này”
Show Information